Bảng giá xe Ford mới nhất tại Ford Bắc Giang
Đang cân nhắc một chiếc Ford cho gia đình hoặc công việc? Tra cứu từng phiên bản dưới đây, sau đó liên hệ 0985.830.993 để nhận báo giá phù hợp với màu xe, nơi đăng ký và nhu cầu thanh toán của bạn.
Bảng giá Ford Territory
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| Trend 1.5 AT | 739.000.000 | Xanh | 747.000.000 |
| Titanium 1.5 AT | 819.000.000 | Xanh | 827.000.000 |
| Titanium X 1.5 AT | 875.000.000 | Xanh | 883.000.000 |
| Platinum 1.5 AT | 916.000.000 | Xanh | 924.000.000 |
Bảng giá Ford Everest mới
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| Active 2.0L AT 4x2 | 1.129.000.000 | Trắng | 1.137.000.000 |
| Sport 2.0L AT 4x2 | 1.209.000.000 | Trắng | 1.217.000.000 |
| Platinum 2.0L AT 4x2 | 1.335.000.000 | Trắng / Xanh Thạch Anh | 1.343.000.000 |
| Platinum 2.0L AT 4x4 | 1.440.000.000 | Trắng / Xanh Thạch Anh | 1.448.000.000 |
| Platinum+ 2.3L AT 4x4 | 1.629.000.000 | Trắng / Xanh Thạch Anh | 1.637.000.000 |
Bảng giá Ford Ranger mới
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| XLS 2.0L AT 4x2 | 707.000.000 | Đỏ | 715.000.000 |
| XLS 2.0L AT 4x4 | 776.000.000 | Đỏ | 784.000.000 |
| Wildtrak 2.0L AT 4x4 | 949.000.000 | Cam | 957.000.000 |
| Wildtrak 3.0L AT 4x4 | 1.093.000.000 | Cam | 1.101.000.000 |
Bảng giá Ford Ranger Raptor mới
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| Raptor 3.0L AT 4WD | 1.448.000.000 | Xám / Cam | 1.456.000.000 |
Bảng giá Ford Mustang Mach-E
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| Premium AWD | 1.699.000.000 | — | Không nêu riêng |
Bảng giá Ford Transit
Đơn vị: VNĐ. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ các cột.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Màu có giá riêng | Giá màu tương ứng |
|---|---|---|---|
| Trend 16 chỗ | 907.000.000 | — | Không nêu riêng |
| Premium 16 chỗ | 999.000.000 | — | Không nêu riêng |
| Premium+ 18 chỗ | 1.091.000.000 | — | Không nêu riêng |
Dịch vụ quản lý đội xe được hãng liệt kê riêng: gói 3 tháng miễn phí; 12 tháng 499.000 đồng; 36 tháng 999.000 đồng. Đây không phải giá xe.
Nhận báo giá lăn bánh tại Bắc Giang
Để dự toán sát nhu cầu, bạn hãy cung cấp phiên bản, màu xe, nơi đăng ký và lựa chọn trả thẳng hoặc trả góp. Yêu cầu bảng báo giá tách rõ tiền xe, ưu đãi, các khoản thuế phí và phụ kiện bạn lựa chọn.
Khoản cần thanh toán cuối cùng phụ thuộc hồ sơ và thời điểm mua. Các mức niêm yết trong bài chưa được trừ khuyến mại; không nên tự lấy giá của phiên bản hoặc màu khác để tính ngân sách.
Mua xe Ford trả góp cần chuẩn bị gì?
Trước khi chọn khoản vay, hãy xác định số tiền có thể trả trước và ngân sách trả nợ hàng tháng. Tư vấn viên sẽ hỗ trợ trao đổi về hồ sơ với ngân hàng; hạn mức, lãi suất và điều kiện giải ngân phụ thuộc kết quả thẩm định.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá có tự cập nhật khi hãng thay đổi không?
Không. Đây là bản tổng hợp tại ngày 30/09/2026. Bạn có thể đối chiếu trang nguồn cuối bài hoặc gọi hotline để xác nhận trước khi mua.
Tại sao cùng tên xe lại có nhiều mức giá?
Hãy so sánh đủ phiên bản, động cơ, hệ dẫn động, nhóm đời xe và màu sắc. Bảng đã tách các nhóm để bạn dễ đối chiếu.
Có thể nhận ưu đãi và báo giá qua Zalo không?
Bạn có thể nhắn Zalo 0985.830.993, gửi mẫu xe và phiên bản quan tâm để trao đổi báo giá. Quà tặng hoặc giảm giá chỉ được xác nhận theo chương trình thực tế.
Ford Bắc Giang — Nhận tư vấn chiếc xe phù hợp
Liên hệ 0985.830.993 để trao đổi về phiên bản, màu sắc và thời gian giao dự kiến.






